Kích thước mác quần áo chuẩn: mác cổ và mác sườn
Mác quần áo không có một kích thước duy nhất — tuỳ vị trí may và lượng thông tin. Dưới đây là các khổ mác phổ biến và cách chọn cho mác cổ, mác sườn.
Ba khổ bản phổ biến
| Khổ bản | Vị trí thường dùng | Hiển thị được |
|---|---|---|
| 1.3 cm — bản nhỏ | Sườn, gấu áo | Size, dòng chữ ngắn, logo phụ |
| 1.6 cm — bản vừa | Cổ áo (đặt nhiều nhất) | Logo thương hiệu + dòng chữ |
| 2.5 cm — bản lớn | Cổ áo | Logo lớn kèm thông tin |
Mác cổ áo (mác chính)
Mác cổ mang logo và tên thương hiệu — đây là ấn tượng đầu tiên khi khách lật cổ áo. Khổ 1.6 cm là lựa chọn cân bằng phổ biến nhất; nếu logo lớn hoặc cần thêm chữ, dùng 2.5 cm. Chiều dài mác tuỳ nội dung, thường quanh 4–7 cm.
Mác sườn (mác phụ)
Mác sườn gắn ở sườn hoặc gấu áo, ghi size, thành phần vải, hướng dẫn giặt và xuất xứ — phần lớn nội dung bắt buộc theo quy định ghi nhãn nằm ở đây. Khổ 1.3 cm gọn gàng thường đủ dùng. Xem thêm checklist ghi nhãn.
Cắt gập cho mác dày dặn
Muốn mác chắc tay hơn, chọn cắt gập — mác được gập đôi trước khi may nên cạnh không lộ đường cắt và dày gấp đôi. Đây là chi tiết nhỏ nhưng nâng cảm giác cao cấp rõ rệt.